リスカ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ viết tắt

cắt cổ tay

🔗 リストカット

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

リスカしてるひと気持きもちはしてるひとにしかかんないとおもう。
Tôi nghĩ chỉ những người tự làm tổn thương mình mới hiểu được cảm giác đó.