リクラブ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
tình yêu vì công việc; dùng tình dục để có việc làm
🔗 リクルートラブ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
tình yêu vì công việc; dùng tình dục để có việc làm
🔗 リクルートラブ