Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラ米
[Mễ]
ラべい
🔊
Danh từ chung
Mỹ Latinh
🔗 ラテンアメリカ
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét