Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラ欄
[Lan]
ラらん
🔊
Danh từ chung
lịch phát thanh
Hán tự
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian