ランドセル
Danh từ chung
cặp sách
cặp sách
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕のランドセル、めっちゃ重いんだ。
Cái cặp của tôi nặng lắm.
ランドセルをそっと玄関に放りこんで、母親に見つからぬように、外に出ていく。
Vứt cặp sách vào góc nhà thật nhẹ nhàng, và ra ngoài mà không để mẹ phát hiện.
最近のランドセルの重さは、平均1.1kg。砂糖一袋分の重さ程度しかありません。
Cân nặng trung bình của cặp sách gần đây là 1.1kg, chỉ nặng bằng một bao đường.