ランダム化 [Hóa]
ランダムか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ngẫu nhiên hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ngẫu nhiên hóa