Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラテン民族
[Dân Tộc]
ラテンみんぞく
🔊
Danh từ chung
dân tộc Latin
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình