Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラテン帝国
[Đế Quốc]
ラテンていこく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Đế quốc Latin
Hán tự
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
国
Quốc
quốc gia