Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラッセル車
[Xa]
ラッセルしゃ
🔊
Danh từ chung
xe dọn tuyết
Hán tự
車
Xa
xe