Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラスパイレス指数
[Chỉ Số]
ラスパイレスしすう
🔊
Danh từ chung
chỉ số Laspeyres
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
数
Số
số; sức mạnh