ラジオ体操 [Thể Thao]
ラジオたいそう
Danh từ chung
thể dục phát thanh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
初めのうちラジオ体操にはうんざりしたが、今ではまんざら嫌でもない。
Ban đầu, tôi chán ngấy với bài tập thể dục qua radio, nhưng bây giờ tôi không còn ghét nó nữa.