Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラオス語
[Ngữ]
ラオスご
🔊
Danh từ chung
tiếng Lào
🔗 ラオ語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ