Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラウンド16
ラウンドじゅうろく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thể thao
vòng 16