Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ライトフライ級
[Cấp]
ライトフライきゅう
🔊
Danh từ chung
hạng nhẹ fly
Hán tự
級
Cấp
cấp bậc