ライスワーク
Danh từ chung
📝 chơi chữ với "lifework"
công việc để đáp ứng chi phí hàng ngày; kiếm sống hàng ngày
🔗 ライフワーク
Danh từ chung
📝 chơi chữ với "lifework"
công việc để đáp ứng chi phí hàng ngày; kiếm sống hàng ngày
🔗 ライフワーク