Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユーロ建て
[Kiến]
ユーロだて
🔊
Danh từ chung
định giá bằng euro
Hán tự
建
Kiến
xây dựng