Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユーロ圏
[Quyển]
ユーロけん
🔊
Danh từ chung
khu vực đồng euro; khu vực euro
Hán tự
圏
Quyển
hình cầu; vòng tròn; bán kính; phạm vi