ユーロ
Danh từ chung
euro (đơn vị tiền tệ); EUR
JP: 私は一日に100ユーロ稼ぎます。
VI: Tối kiếm một ngày 100 Ơ rô.
Tiền tố
Euro-; Châu Âu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
1つ3ユーロです。
Mỗi cái giá 3 Euro.
30ユーロになります。
Giá là 30 euro.
3ユーロとなります。
Giá là ba euro.
チケットは百ユーロだ。
Vé giá một trăm euro.
切符は百ユーロです。
Vé là một trăm euro.
1メーター、25ユーロです。
Một mét giá 25 euro.
1メートル、25ユーロです。
Một mét giá 25 euro.
このワインは3ユーロです。
Chai rượu này giá 3 euro.
このボトルワインは3ユーロです。
Chai rượu này giá 3 euro.
300ユーロは、米ドルでいくらですか?
300 euro đổi sang đô la Mỹ là bao nhiêu?