ユリウス暦 [Lịch]

ユリウスれき

Danh từ chung

lịch Julius

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ユリウスれきで、今日きょうなにつきなんにち
Theo lịch Julius, hôm nay là ngày mấy tháng mấy?