ヤンマー

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Yanmar (nhà sản xuất thiết bị nặng Nhật Bản)

Danh từ chung

⚠️Tên chưa phân loại

Jammer

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ヤンマがすいすいとみずうえすすんでいた。
Con cá vàng đang bơi lội thoải mái trên mặt nước.