ヤンマ
Danh từ chung
than vãn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ヤンマがすいすいと水の上を進んでいた。
Con cá vàng đang bơi lội thoải mái trên mặt nước.
Danh từ chung
than vãn