ヤンキー座り [Tọa]

ヤンキーすわり
ヤンキーずわり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ngồi xổm (đặc biệt là với khuỷu tay trên đầu gối)

🔗 ヤンキー