ヤンキー
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
thanh niên hư hỏng; sự hư hỏng
JP: 警官がヤンキーに足を撃たれた。
VI: Cảnh sát đã bị một tên Yankee bắn vào chân.
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
Yankee; người Mỹ