Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヤコブの手紙
[Thủ Chỉ]
ヤコブのてがみ
🔊
Danh từ chung
Thư Gia-cơ (Kinh Thánh)
Hán tự
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy