ヤケ飲み [Ẩm]

やけ飲み [Ẩm]

自棄飲み [Tự Khí Ẩm]

焼け飲み [Thiêu Ẩm]

焼飲み [Thiêu Ẩm]

やけのみ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

uống rượu giải sầu

🔗 ヤケ酒