Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モンロー主義
[Chủ Nghĩa]
モンローしゅぎ
🔊
Danh từ chung
Học thuyết Monroe
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa