モボ

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ viết tắt  ⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

📝 tiếng lóng thập niên 1920

chàng trai hiện đại

🔗 モダンボーイ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはモボです。
Anh ấy là một chàng trai hiện đại.