モバ充 [Sung]
モバじゅう
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 từ モバイル + 充電器
sạc dự phòng; pin dự phòng
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 từ モバイル + 充電器
sạc dự phòng; pin dự phòng