Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モノクローナル抗体
[Kháng Thể]
モノクローナルこうたい
🔊
Danh từ chung
kháng thể đơn dòng
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh