モデル化 [Hóa]
モデルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
mô hình hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
mô hình hóa