Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モチベ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
⚠️Từ viết tắt
động lực
🔗 モチベーション