モジュール化 [Hóa]
モジュールか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
phân mô-đun
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
phân mô-đun