モコモコ
もこもこ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
mềm mại
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
gồ ghề
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはパジャマ姿にモコモコのスリッパを履いて、寝室から出てきた。
Tom mặc pijama và đi dép lông bước ra từ phòng ngủ.