メンヘル
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
sức khỏe tâm thần
🔗 メンタルヘルス
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ nhạy cảm
bệnh tâm thần
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
sức khỏe tâm thần
🔗 メンタルヘルス
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ nhạy cảm
bệnh tâm thần