Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メンデル集団
[Tập Đoàn]
メンデルしゅうだん
🔊
Danh từ chung
quần thể Mendel
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội