メリーゴーランド
メリーゴーラウンド
メリー・ゴー・ランド
メリー・ゴー・ラウンド

Danh từ chung

vòng quay ngựa gỗ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子供こどもたちはメリーゴーランドにってるよ。
Bọn trẻ đang chơi đu quay.
どもたちは、メリーゴーランドにってるよ。
Các bé đang chơi đu quay.
トム、メアリー、ジョン、アリスは公園こうえんってメリーゴーランドであそんだ。
Tom, Mary, John và Alice đã đi đến công viên và chơi đu quay.
メリーゴーランドの管理かんりをしているおとこは、すべてがきちんと作動さどうしているかたしかめることにめた。
Người đàn ông quản lý vòng quay Merry-go-round đã quyết định kiểm tra xem mọi thứ có hoạt động tốt không.