Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メラノーマ
🔊
Danh từ chung
u ác tính
Từ liên quan đến メラノーマ
悪性黒色腫
あくせいこくしょくしゅ
u ác tính