Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メチル基
[Cơ]
メチルき
🔊
Danh từ chung
nhóm methyl
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
Từ liên quan đến メチル基
メチル
methyl-