メスアップ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Hóa học
📝 từ メスフラスコ + アップ
pha loãng trong bình đo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Hóa học
📝 từ メスフラスコ + アップ
pha loãng trong bình đo