Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メガヘルツ
🔊
Danh từ chung
megahertz
Từ liên quan đến メガヘルツ
メガサイクル
megacycle