ムッと
むっと
むーっと
むうっと
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTrạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
bị xúc phạm; tức giận
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTrạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
ngột ngạt
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
ngậm chặt miệng