ミンチ
メンチ
Danh từ chung
thịt băm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ミンチ肉って、冷蔵庫でどれぐらい持つ?
Thịt băm để trong tủ lạnh được bao lâu?
牛ミンチに馬肉が混入しているのが見つかりました。
Phát hiện thịt ngựa lẫn trong thịt bò băm.
「このミンチいつ買ったの?」「一昨日よ」「傷んでそうよ。捨てようよ」「いや、火を通せばまだいけるはず」
"Thịt băm này mua khi nào vậy?" "Hôm kia đấy" "Có vẻ hư rồi. Hãy vứt đi" "Không, nấu chín lên là ăn được."