ミミズ千匹 [Thiên Thất]
ミミズ1000匹 [Thất]
ミミズせんびき
Danh từ chung
⚠️Từ ngữ thô tục ⚠️Tiếng lóng
nghìn con giun đất
Danh từ chung
⚠️Từ ngữ thô tục ⚠️Tiếng lóng
nghìn con giun đất