Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミトコンドリア脳筋症
[Não Cân Chứng]
ミトコンドリアのうきんしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh não cơ ty thể
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
症
Chứng
triệu chứng