ミスタイプ

Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

gõ sai

Danh từ chung

lỗi đánh máy; lỗi chính tả

JP: ミスタイプです。すみません。

VI: Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.

🔗 タイプミス

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

タイプミスです。すみません。
Đó là lỗi đánh máy. Xin lỗi.
ごめん、それタイプミスだ。
Xin lỗi, đó là lỗi đánh máy.