Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミサ典書
[Điển Thư]
ミサてんしょ
🔊
Danh từ chung
sách lễ; sách thánh lễ
Hán tự
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
書
Thư
viết