Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミオグロビン
🔊
Danh từ chung
myoglobin
Từ liên quan đến ミオグロビン
メガビット
megabit