マーマイト
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn; nhãn hiệu
Marmite (bơ làm từ chiết xuất nấm men)
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn; nhãn hiệu
Marmite (bơ làm từ chiết xuất nấm men)