マーチ
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
diễu hành
🔗 行進曲
Danh từ chung
tháng Ba
🔗 3月
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
マーチ先生は私に英語の辞書をくださった。
Thầy March đã tặng tôi một cuốn từ điển tiếng Anh.