Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マーストリヒト条約
[Điêu Ước]
マーストリヒトじょうやく
🔊
Danh từ chung
Hiệp ước Maastricht
Hán tự
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại